XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 5 / XSMT 22/01/2026 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |||||||||||||||||||||||
| G8 |
52
|
55
|
54
|
|||||||||||||||||||||||
| G7 |
198
|
839
|
203
|
|||||||||||||||||||||||
| G6 |
5513
2688
2112
|
6697
0984
9198
|
6966
2300
4678
|
|||||||||||||||||||||||
| G5 |
0985
|
3403
|
8231
|
|||||||||||||||||||||||
| G4 |
05955
92219
37263
45343
33680
29665
02437
|
95245
37712
02509
39558
00477
77554
61499
|
99096
25899
03623
30637
78856
86868
75202
|
|||||||||||||||||||||||
| G3 |
54636
79667
|
81631
17089
|
30982
76140
|
|||||||||||||||||||||||
| G2 |
30770
|
61142
|
29416
|
|||||||||||||||||||||||
| G1 |
31571
|
17876
|
48126
|
|||||||||||||||||||||||
| DB |
703970
|
497242
|
617395
|
|||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 5 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |||||||||||||||||||||||
| 0 | 03, 09 | 00, 02, 03 | ||||||||||||||||||||||||
| 1 | 12, 13, 19 | 12 | 16 | |||||||||||||||||||||||
| 2 | 23, 26 | |||||||||||||||||||||||||
| 3 | 36, 37 | 31, 39 | 31, 37 | |||||||||||||||||||||||
| 4 | 43 | 42(2), 45 | 40 | |||||||||||||||||||||||
| 5 | 52, 55 | 54, 55, 58 | 54, 56 | |||||||||||||||||||||||
| 6 | 63, 65, 67 | 66, 68 | ||||||||||||||||||||||||
| 7 | 70(2), 71 | 76, 77 | 78 | |||||||||||||||||||||||
| 8 | 80, 85, 88 | 84, 89 | 82 | |||||||||||||||||||||||
| 9 | 98 | 97, 98, 99 | 95, 96, 99 | |||||||||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 5 / XSMT 15/01/2026 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |||||||||||||||||||||||
| G8 |
92
|
88
|
89
|
|||||||||||||||||||||||
| G7 |
674
|
389
|
034
|
|||||||||||||||||||||||
| G6 |
0725
6370
7872
|
8396
6578
2062
|
6783
2394
4756
|
|||||||||||||||||||||||
| G5 |
7091
|
7603
|
6894
|
|||||||||||||||||||||||
| G4 |
89699
12303
48391
16784
74625
18827
55870
|
94247
55401
12363
68144
10752
78186
33479
|
16788
61570
81123
24059
74303
42920
61085
|
|||||||||||||||||||||||
| G3 |
32511
75281
|
24032
63256
|
62303
05559
|
|||||||||||||||||||||||
| G2 |
71550
|
44477
|
35834
|
|||||||||||||||||||||||
| G1 |
27772
|
88864
|
78683
|
|||||||||||||||||||||||
| DB |
118336
|
174594
|
130781
|
|||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 5 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |||||||||||||||||||||||
| 0 | 03 | 01, 03 | 03(2) | |||||||||||||||||||||||
| 1 | 11 | |||||||||||||||||||||||||
| 2 | 25(2), 27 | 20, 23 | ||||||||||||||||||||||||
| 3 | 36 | 32 | 34(2) | |||||||||||||||||||||||
| 4 | 44, 47 | |||||||||||||||||||||||||
| 5 | 50 | 52, 56 | 56, 59(2) | |||||||||||||||||||||||
| 6 | 62, 63, 64 | |||||||||||||||||||||||||
| 7 | 70(2), 72(2), 74 | 77, 78, 79 | 70 | |||||||||||||||||||||||
| 8 | 81, 84 | 86, 88, 89 | 81, 83(2), 85, 88, 89 | |||||||||||||||||||||||
| 9 | 91(2), 92, 99 | 94, 96 | 94(2) | |||||||||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 5 / XSMT 08/01/2026 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |||||||||||||||||||||||
| G8 |
65
|
63
|
13
|
|||||||||||||||||||||||
| G7 |
838
|
170
|
803
|
|||||||||||||||||||||||
| G6 |
5521
4851
7666
|
3939
8285
5984
|
2238
1725
4415
|
|||||||||||||||||||||||
| G5 |
1206
|
1290
|
2379
|
|||||||||||||||||||||||
| G4 |
59137
81834
37797
47267
39370
35885
54877
|
21982
13559
09362
02717
79468
89127
04827
|
95021
78909
96373
82684
52769
41591
16056
|
|||||||||||||||||||||||
| G3 |
29660
58483
|
02381
57486
|
74517
24250
|
|||||||||||||||||||||||
| G2 |
64957
|
05504
|
51776
|
|||||||||||||||||||||||
| G1 |
74700
|
60473
|
36323
|
|||||||||||||||||||||||
| DB |
634834
|
278562
|
585484
|
|||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 5 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |||||||||||||||||||||||
| 0 | 00, 06 | 04 | 03, 09 | |||||||||||||||||||||||
| 1 | 17 | 13, 15, 17 | ||||||||||||||||||||||||
| 2 | 21 | 27(2) | 21, 23, 25 | |||||||||||||||||||||||
| 3 | 34(2), 37, 38 | 39 | 38 | |||||||||||||||||||||||
| 4 | ||||||||||||||||||||||||||
| 5 | 51, 57 | 59 | 50, 56 | |||||||||||||||||||||||
| 6 | 60, 65, 66, 67 | 62(2), 63, 68 | 69 | |||||||||||||||||||||||
| 7 | 70, 77 | 70, 73 | 73, 76, 79 | |||||||||||||||||||||||
| 8 | 83, 85 | 81, 82, 84, 85, 86 | 84(2) | |||||||||||||||||||||||
| 9 | 97 | 90 | 91 | |||||||||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 5 / XSMT 01/01/2026 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |||||||||||||||||||||||
| G8 |
20
|
07
|
58
|
|||||||||||||||||||||||
| G7 |
444
|
559
|
627
|
|||||||||||||||||||||||
| G6 |
9098
4968
0576
|
5897
0276
4366
|
0024
8184
9957
|
|||||||||||||||||||||||
| G5 |
3400
|
8418
|
4498
|
|||||||||||||||||||||||
| G4 |
07304
11637
95221
41583
47801
34912
75918
|
68521
41961
53128
66016
10416
64757
40595
|
05241
98017
54245
02613
05012
74858
40446
|
|||||||||||||||||||||||
| G3 |
99342
06896
|
39986
88431
|
13384
03096
|
|||||||||||||||||||||||
| G2 |
02634
|
68804
|
25683
|
|||||||||||||||||||||||
| G1 |
78424
|
80614
|
52654
|
|||||||||||||||||||||||
| DB |
164598
|
179808
|
040031
|
|||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 5 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |||||||||||||||||||||||
| 0 | 00, 01, 04 | 04, 07, 08 | ||||||||||||||||||||||||
| 1 | 12, 18 | 14, 16(2), 18 | 12, 13, 17 | |||||||||||||||||||||||
| 2 | 20, 21, 24 | 21, 28 | 24, 27 | |||||||||||||||||||||||
| 3 | 34, 37 | 31 | 31 | |||||||||||||||||||||||
| 4 | 42, 44 | 41, 45, 46 | ||||||||||||||||||||||||
| 5 | 57, 59 | 54, 57, 58(2) | ||||||||||||||||||||||||
| 6 | 68 | 61, 66 | ||||||||||||||||||||||||
| 7 | 76 | 76 | ||||||||||||||||||||||||
| 8 | 83 | 86 | 83, 84(2) | |||||||||||||||||||||||
| 9 | 96, 98(2) | 95, 97 | 96, 98 | |||||||||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 5 / XSMT 25/12/2025 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |||||||||||||||||||||||
| G8 |
94
|
18
|
37
|
|||||||||||||||||||||||
| G7 |
596
|
691
|
548
|
|||||||||||||||||||||||
| G6 |
6105
2060
1237
|
0181
6021
9145
|
2650
8353
8910
|
|||||||||||||||||||||||
| G5 |
5865
|
1381
|
6009
|
|||||||||||||||||||||||
| G4 |
03793
97015
98588
31540
96017
92373
57856
|
52634
87351
46958
80681
33780
09955
77307
|
21278
80005
66211
01907
20118
43022
70209
|
|||||||||||||||||||||||
| G3 |
32373
11456
|
46366
63138
|
78622
10021
|
|||||||||||||||||||||||
| G2 |
99775
|
42491
|
48283
|
|||||||||||||||||||||||
| G1 |
04489
|
22856
|
49588
|
|||||||||||||||||||||||
| DB |
902555
|
136266
|
745704
|
|||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 5 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |||||||||||||||||||||||
| 0 | 05 | 07 | 04, 05, 07, 09(2) | |||||||||||||||||||||||
| 1 | 15, 17 | 18 | 10, 11, 18 | |||||||||||||||||||||||
| 2 | 21 | 21, 22(2) | ||||||||||||||||||||||||
| 3 | 37 | 34, 38 | 37 | |||||||||||||||||||||||
| 4 | 40 | 45 | 48 | |||||||||||||||||||||||
| 5 | 55, 56(2) | 51, 55, 56, 58 | 50, 53 | |||||||||||||||||||||||
| 6 | 60, 65 | 66(2) | ||||||||||||||||||||||||
| 7 | 73(2), 75 | 78 | ||||||||||||||||||||||||
| 8 | 88, 89 | 80, 81(3) | 83, 88 | |||||||||||||||||||||||
| 9 | 93, 94, 96 | 91(2) | ||||||||||||||||||||||||
Xổ số miền Bắc Chương trình Xổ số kiến thiết miền Bắc (XSMB) được tổ chức luân phiên bởi 6 tỉnh/thành phố, quay số mở thưởng vào lúc 18h15 hàng ngày tại 53E Hàng Bài, Hà Nội. Lịch quay số cụ thể cho các đài trong tuần là: Thứ Hai và Thứ Năm (Hà Nội), Thứ Ba (Quảng Ninh), Thứ Tư (Bắc Ninh), Thứ Sáu (Hải Phòng), Thứ Bảy (Nam Định) và Chủ Nhật (Thái Bình). Chương trình thường được tường thuật trực tiếp trên kênh OnSport + (Đài truyền hình cáp Việt Nam) hoặc các kênh truyền hình địa phương. Một bộ vé số truyền thống giá 10.000 VNĐ bao gồm 20 ký hiệu, với tổng cộng 27 lần quay để xác định 81.200 giải thưởng chính. Trong đó, giải thưởng cao nhất là Giải Đặc biệt trị giá 500 triệu VNĐ cho 8 vé trúng 5 chữ số và trúng ký hiệu đặc biệt.
Xổ số miền Trung Xổ số kiến thiết miền Trung (XSMT) được tổ chức mở thưởng hàng ngày vào lúc 17h15, sớm hơn miền Bắc và miền Nam. Điểm đặc trưng của XSMT là mỗi ngày có từ 2 đến 3 đài cùng quay số luân phiên, diễn ra trực tiếp tại trụ sở của các công ty xổ số thuộc các tỉnh/thành phố đó, thay vì tập trung tại một nơi cố định. Vé số XSMT có giá 10.000 VNĐ (loại 6 số), với cơ cấu tổng cộng 18 lần quay cho mỗi đài. Cơ cấu giải thưởng đặc biệt hấp dẫn với Giải Đặc biệt trị giá 2 tỷ VNĐ. Lịch quay số được phân bổ đều cho 14 tỉnh/thành phố, ví dụ: Thứ Hai (Huế, Phú Yên), Thứ Tư (Đà Nẵng, Khánh Hòa), và các ngày còn lại là 2 hoặc 3 đài khác nhau.
Xổ số miền Nam (XSMN) là khu vực có số lượng đài mở thưởng lớn nhất, thường diễn ra vào lúc 16h15 hàng ngày, sớm nhất trong ba miền. Giống như miền Trung, XSMN quay số luân phiên tại trụ sở các công ty xổ số thuộc các tỉnh/thành phố, với mỗi ngày có từ 3 đến 4 đài cùng mở thưởng. Đặc biệt, ngày Thứ Bảy là ngày có nhiều đài nhất (4 đài), bao gồm cả TP. Hồ Chí Minh. Vé số XSMN cũng có giá 10.000 VNĐ (loại 6 số), với 18 lần quay cho mỗi đài. Cơ cấu giải thưởng chính có giá trị cao nhất là Giải Đặc biệt 2 tỷ VNĐ, cùng với nhiều giải phụ và giải khuyến khích khác.
Kết quả xổ số được cập nhật hàng ngày và hoàn toàn miễn phí trên trang https://kqxs-mn.com/