XSMN - Kết quả xổ số Miền NamXSMN / XSMN Thứ 4 / XSMN 21/01/2026 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Sóc Trăng | Đồng Nai | Cần Thơ | |||||||||||||||||||||||
| G8 |
05
|
79
|
21
|
|||||||||||||||||||||||
| G7 |
071
|
902
|
903
|
|||||||||||||||||||||||
| G6 |
2686
8088
3029
|
9048
4938
9811
|
7034
4785
6988
|
|||||||||||||||||||||||
| G5 |
5674
|
3653
|
6083
|
|||||||||||||||||||||||
| G4 |
22864
19153
21905
19639
66263
91364
60927
|
06700
45274
06571
56669
86927
33043
17077
|
03246
09179
61380
53675
93543
35121
64889
|
|||||||||||||||||||||||
| G3 |
84230
02812
|
13583
27888
|
42035
97098
|
|||||||||||||||||||||||
| G2 |
36285
|
57603
|
50170
|
|||||||||||||||||||||||
| G1 |
90201
|
21999
|
22569
|
|||||||||||||||||||||||
| DB |
200841
|
497994
|
259514
|
|||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Nam / Lô XSMN Thứ 4 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Sóc Trăng | Đồng Nai | Cần Thơ | |||||||||||||||||||||||
| 0 | 01, 05(2) | 00, 02, 03 | 03 | |||||||||||||||||||||||
| 1 | 12 | 11 | 14 | |||||||||||||||||||||||
| 2 | 27, 29 | 27 | 21(2) | |||||||||||||||||||||||
| 3 | 30, 39 | 38 | 34, 35 | |||||||||||||||||||||||
| 4 | 41 | 43, 48 | 43, 46 | |||||||||||||||||||||||
| 5 | 53 | 53 | ||||||||||||||||||||||||
| 6 | 63, 64(2) | 69 | 69 | |||||||||||||||||||||||
| 7 | 71, 74 | 71, 74, 77, 79 | 70, 75, 79 | |||||||||||||||||||||||
| 8 | 85, 86, 88 | 83, 88 | 80, 83, 85, 88, 89 | |||||||||||||||||||||||
| 9 | 94, 99 | 98 | ||||||||||||||||||||||||
XSMN - Kết quả xổ số Miền NamXSMN / XSMN Thứ 4 / XSMN 14/01/2026 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Sóc Trăng | Đồng Nai | Cần Thơ | |||||||||||||||||||||||
| G8 |
69
|
58
|
66
|
|||||||||||||||||||||||
| G7 |
263
|
219
|
925
|
|||||||||||||||||||||||
| G6 |
6808
2323
9452
|
2733
4889
6711
|
4348
3019
5813
|
|||||||||||||||||||||||
| G5 |
4003
|
3559
|
3824
|
|||||||||||||||||||||||
| G4 |
64342
55345
27549
05001
40246
23086
51857
|
24585
58787
20685
87083
84897
99256
90499
|
89614
93688
90280
79151
67378
22312
70575
|
|||||||||||||||||||||||
| G3 |
92949
02625
|
33879
49927
|
49674
41352
|
|||||||||||||||||||||||
| G2 |
26465
|
12289
|
94042
|
|||||||||||||||||||||||
| G1 |
32614
|
68343
|
91081
|
|||||||||||||||||||||||
| DB |
311981
|
440871
|
420771
|
|||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Nam / Lô XSMN Thứ 4 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Sóc Trăng | Đồng Nai | Cần Thơ | |||||||||||||||||||||||
| 0 | 01, 03, 08 | |||||||||||||||||||||||||
| 1 | 14 | 11, 19 | 12, 13, 14, 19 | |||||||||||||||||||||||
| 2 | 23, 25 | 27 | 24, 25 | |||||||||||||||||||||||
| 3 | 33 | |||||||||||||||||||||||||
| 4 | 42, 45, 46, 49(2) | 43 | 42, 48 | |||||||||||||||||||||||
| 5 | 52, 57 | 56, 58, 59 | 51, 52 | |||||||||||||||||||||||
| 6 | 63, 65, 69 | 66 | ||||||||||||||||||||||||
| 7 | 71, 79 | 71, 74, 75, 78 | ||||||||||||||||||||||||
| 8 | 81, 86 | 83, 85(2), 87, 89(2) | 80, 81, 88 | |||||||||||||||||||||||
| 9 | 97, 99 | |||||||||||||||||||||||||
XSMN - Kết quả xổ số Miền NamXSMN / XSMN Thứ 4 / XSMN 07/01/2026 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Sóc Trăng | Đồng Nai | Cần Thơ | |||||||||||||||||||||||
| G8 |
23
|
40
|
01
|
|||||||||||||||||||||||
| G7 |
045
|
391
|
431
|
|||||||||||||||||||||||
| G6 |
6244
2457
3988
|
0509
9531
8966
|
1777
2925
6758
|
|||||||||||||||||||||||
| G5 |
1611
|
2585
|
4482
|
|||||||||||||||||||||||
| G4 |
63279
36801
67445
89919
79098
52318
51255
|
09890
48871
98177
49451
30304
55970
51053
|
10753
79622
26599
50074
61275
46882
41902
|
|||||||||||||||||||||||
| G3 |
85255
65817
|
91117
94540
|
47171
88241
|
|||||||||||||||||||||||
| G2 |
61939
|
58121
|
39253
|
|||||||||||||||||||||||
| G1 |
37110
|
65191
|
25418
|
|||||||||||||||||||||||
| DB |
205933
|
329529
|
894997
|
|||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Nam / Lô XSMN Thứ 4 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Sóc Trăng | Đồng Nai | Cần Thơ | |||||||||||||||||||||||
| 0 | 01 | 04, 09 | 01, 02 | |||||||||||||||||||||||
| 1 | 10, 11, 17, 18, 19 | 17 | 18 | |||||||||||||||||||||||
| 2 | 23 | 21, 29 | 22, 25 | |||||||||||||||||||||||
| 3 | 33, 39 | 31 | 31 | |||||||||||||||||||||||
| 4 | 44, 45(2) | 40(2) | 41 | |||||||||||||||||||||||
| 5 | 55(2), 57 | 51, 53 | 53(2), 58 | |||||||||||||||||||||||
| 6 | 66 | |||||||||||||||||||||||||
| 7 | 79 | 70, 71, 77 | 71, 74, 75, 77 | |||||||||||||||||||||||
| 8 | 88 | 85 | 82(2) | |||||||||||||||||||||||
| 9 | 98 | 90, 91(2) | 97, 99 | |||||||||||||||||||||||
XSMN - Kết quả xổ số Miền NamXSMN / XSMN Thứ 4 / XSMN 31/12/2025 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Sóc Trăng | Đồng Nai | Cần Thơ | |||||||||||||||||||||||
| G8 |
04
|
15
|
99
|
|||||||||||||||||||||||
| G7 |
176
|
119
|
522
|
|||||||||||||||||||||||
| G6 |
7230
2265
1071
|
3320
3808
1288
|
6449
8530
2867
|
|||||||||||||||||||||||
| G5 |
0123
|
5597
|
6568
|
|||||||||||||||||||||||
| G4 |
68121
22050
68552
15508
95646
35173
96242
|
51261
83782
01736
34044
76531
58876
76029
|
64177
75717
64534
13104
81772
14374
74022
|
|||||||||||||||||||||||
| G3 |
98207
39756
|
58462
81728
|
95358
10636
|
|||||||||||||||||||||||
| G2 |
87688
|
07480
|
84633
|
|||||||||||||||||||||||
| G1 |
58111
|
01357
|
10235
|
|||||||||||||||||||||||
| DB |
878688
|
681981
|
215852
|
|||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Nam / Lô XSMN Thứ 4 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Sóc Trăng | Đồng Nai | Cần Thơ | |||||||||||||||||||||||
| 0 | 04, 07, 08 | 08 | 04 | |||||||||||||||||||||||
| 1 | 11 | 15, 19 | 17 | |||||||||||||||||||||||
| 2 | 21, 23 | 20, 28, 29 | 22(2) | |||||||||||||||||||||||
| 3 | 30 | 31, 36 | 30, 33, 34, 35, 36 | |||||||||||||||||||||||
| 4 | 42, 46 | 44 | 49 | |||||||||||||||||||||||
| 5 | 50, 52, 56 | 57 | 52, 58 | |||||||||||||||||||||||
| 6 | 65 | 61, 62 | 67, 68 | |||||||||||||||||||||||
| 7 | 71, 73, 76 | 76 | 72, 74, 77 | |||||||||||||||||||||||
| 8 | 88(2) | 80, 81, 82, 88 | ||||||||||||||||||||||||
| 9 | 97 | 99 | ||||||||||||||||||||||||
XSMN - Kết quả xổ số Miền NamXSMN / XSMN Thứ 4 / XSMN 24/12/2025 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Sóc Trăng | Cần Thơ | Đồng Nai | |||||||||||||||||||||||
| G8 |
06
|
85
|
83
|
|||||||||||||||||||||||
| G7 |
811
|
687
|
952
|
|||||||||||||||||||||||
| G6 |
5417
3328
1308
|
1273
8331
3655
|
4419
5583
6853
|
|||||||||||||||||||||||
| G5 |
8010
|
8417
|
1209
|
|||||||||||||||||||||||
| G4 |
43551
22359
57032
96747
15907
63649
36793
|
34248
91307
27803
02598
78612
27220
52686
|
34004
24974
29710
97949
35206
84755
14601
|
|||||||||||||||||||||||
| G3 |
40985
62589
|
11762
41760
|
02599
18100
|
|||||||||||||||||||||||
| G2 |
73787
|
10364
|
34279
|
|||||||||||||||||||||||
| G1 |
10055
|
83883
|
54438
|
|||||||||||||||||||||||
| DB |
349114
|
667789
|
689327
|
|||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Nam / Lô XSMN Thứ 4 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Sóc Trăng | Cần Thơ | Đồng Nai | |||||||||||||||||||||||
| 0 | 06, 07, 08 | 03, 07 | 00, 01, 04, 06, 09 | |||||||||||||||||||||||
| 1 | 10, 11, 14, 17 | 12, 17 | 10, 19 | |||||||||||||||||||||||
| 2 | 28 | 20 | 27 | |||||||||||||||||||||||
| 3 | 32 | 31 | 38 | |||||||||||||||||||||||
| 4 | 47, 49 | 48 | 49 | |||||||||||||||||||||||
| 5 | 51, 55, 59 | 55 | 52, 53, 55 | |||||||||||||||||||||||
| 6 | 60, 62, 64 | |||||||||||||||||||||||||
| 7 | 73 | 74, 79 | ||||||||||||||||||||||||
| 8 | 85, 87, 89 | 83, 85, 86, 87, 89 | 83(2) | |||||||||||||||||||||||
| 9 | 93 | 98 | 99 | |||||||||||||||||||||||
Xổ số miền Bắc Chương trình Xổ số kiến thiết miền Bắc (XSMB) được tổ chức luân phiên bởi 6 tỉnh/thành phố, quay số mở thưởng vào lúc 18h15 hàng ngày tại 53E Hàng Bài, Hà Nội. Lịch quay số cụ thể cho các đài trong tuần là: Thứ Hai và Thứ Năm (Hà Nội), Thứ Ba (Quảng Ninh), Thứ Tư (Bắc Ninh), Thứ Sáu (Hải Phòng), Thứ Bảy (Nam Định) và Chủ Nhật (Thái Bình). Chương trình thường được tường thuật trực tiếp trên kênh OnSport + (Đài truyền hình cáp Việt Nam) hoặc các kênh truyền hình địa phương. Một bộ vé số truyền thống giá 10.000 VNĐ bao gồm 20 ký hiệu, với tổng cộng 27 lần quay để xác định 81.200 giải thưởng chính. Trong đó, giải thưởng cao nhất là Giải Đặc biệt trị giá 500 triệu VNĐ cho 8 vé trúng 5 chữ số và trúng ký hiệu đặc biệt.
Xổ số miền Trung Xổ số kiến thiết miền Trung (XSMT) được tổ chức mở thưởng hàng ngày vào lúc 17h15, sớm hơn miền Bắc và miền Nam. Điểm đặc trưng của XSMT là mỗi ngày có từ 2 đến 3 đài cùng quay số luân phiên, diễn ra trực tiếp tại trụ sở của các công ty xổ số thuộc các tỉnh/thành phố đó, thay vì tập trung tại một nơi cố định. Vé số XSMT có giá 10.000 VNĐ (loại 6 số), với cơ cấu tổng cộng 18 lần quay cho mỗi đài. Cơ cấu giải thưởng đặc biệt hấp dẫn với Giải Đặc biệt trị giá 2 tỷ VNĐ. Lịch quay số được phân bổ đều cho 14 tỉnh/thành phố, ví dụ: Thứ Hai (Huế, Phú Yên), Thứ Tư (Đà Nẵng, Khánh Hòa), và các ngày còn lại là 2 hoặc 3 đài khác nhau.
Xổ số miền Nam (XSMN) là khu vực có số lượng đài mở thưởng lớn nhất, thường diễn ra vào lúc 16h15 hàng ngày, sớm nhất trong ba miền. Giống như miền Trung, XSMN quay số luân phiên tại trụ sở các công ty xổ số thuộc các tỉnh/thành phố, với mỗi ngày có từ 3 đến 4 đài cùng mở thưởng. Đặc biệt, ngày Thứ Bảy là ngày có nhiều đài nhất (4 đài), bao gồm cả TP. Hồ Chí Minh. Vé số XSMN cũng có giá 10.000 VNĐ (loại 6 số), với 18 lần quay cho mỗi đài. Cơ cấu giải thưởng chính có giá trị cao nhất là Giải Đặc biệt 2 tỷ VNĐ, cùng với nhiều giải phụ và giải khuyến khích khác.
Kết quả xổ số được cập nhật hàng ngày và hoàn toàn miễn phí trên trang https://kqxs-mn.com/