XSMN - Kết quả xổ số Miền NamXSMN / XSMN Thứ 4 / XSMN 11/03/2026 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Sóc Trăng | Đồng Nai | Cần Thơ | |||||||||||||||||||||||
| G8 |
50
|
23
|
56
|
|||||||||||||||||||||||
| G7 |
623
|
372
|
476
|
|||||||||||||||||||||||
| G6 |
7901
4818
1470
|
6669
3892
8335
|
2566
0314
8916
|
|||||||||||||||||||||||
| G5 |
4632
|
0388
|
6404
|
|||||||||||||||||||||||
| G4 |
02059
95413
51116
47545
25525
07397
09418
|
57469
98944
26947
03006
25833
54997
10664
|
74087
66709
54451
55627
49684
32289
21525
|
|||||||||||||||||||||||
| G3 |
18756
93139
|
70674
55637
|
70768
39152
|
|||||||||||||||||||||||
| G2 |
92405
|
19425
|
38023
|
|||||||||||||||||||||||
| G1 |
46529
|
64377
|
48154
|
|||||||||||||||||||||||
| DB |
940018
|
152825
|
530015
|
|||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Nam / Lô XSMN Thứ 4 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Sóc Trăng | Đồng Nai | Cần Thơ | |||||||||||||||||||||||
| 0 | 01, 05 | 06 | 04, 09 | |||||||||||||||||||||||
| 1 | 13, 16, 18(3) | 14, 15, 16 | ||||||||||||||||||||||||
| 2 | 23, 25, 29 | 23, 25(2) | 23, 25, 27 | |||||||||||||||||||||||
| 3 | 32, 39 | 33, 35, 37 | ||||||||||||||||||||||||
| 4 | 45 | 44, 47 | ||||||||||||||||||||||||
| 5 | 50, 56, 59 | 51, 52, 54, 56 | ||||||||||||||||||||||||
| 6 | 64, 69(2) | 66, 68 | ||||||||||||||||||||||||
| 7 | 70 | 72, 74, 77 | 76 | |||||||||||||||||||||||
| 8 | 88 | 84, 87, 89 | ||||||||||||||||||||||||
| 9 | 97 | 92, 97 | ||||||||||||||||||||||||
XSMN - Kết quả xổ số Miền NamXSMN / XSMN Thứ 4 / XSMN 04/03/2026 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Sóc Trăng | Đồng Nai | Cần Thơ | |||||||||||||||||||||||
| G8 |
11
|
35
|
61
|
|||||||||||||||||||||||
| G7 |
277
|
324
|
483
|
|||||||||||||||||||||||
| G6 |
2474
1191
9656
|
3216
0161
7007
|
9793
4199
3440
|
|||||||||||||||||||||||
| G5 |
4939
|
0697
|
8912
|
|||||||||||||||||||||||
| G4 |
47166
35621
87794
64284
36771
07470
90557
|
88133
06249
18398
55612
59483
65773
30558
|
20374
22004
06871
56055
99828
40512
84682
|
|||||||||||||||||||||||
| G3 |
54122
05947
|
38007
22633
|
84523
67338
|
|||||||||||||||||||||||
| G2 |
88226
|
70222
|
93193
|
|||||||||||||||||||||||
| G1 |
20113
|
32065
|
38170
|
|||||||||||||||||||||||
| DB |
797098
|
972486
|
064235
|
|||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Nam / Lô XSMN Thứ 4 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Sóc Trăng | Đồng Nai | Cần Thơ | |||||||||||||||||||||||
| 0 | 07(2) | 04 | ||||||||||||||||||||||||
| 1 | 11, 13 | 12, 16 | 12(2) | |||||||||||||||||||||||
| 2 | 21, 22, 26 | 22, 24 | 23, 28 | |||||||||||||||||||||||
| 3 | 39 | 33(2), 35 | 35, 38 | |||||||||||||||||||||||
| 4 | 47 | 49 | 40 | |||||||||||||||||||||||
| 5 | 56, 57 | 58 | 55 | |||||||||||||||||||||||
| 6 | 66 | 61, 65 | 61 | |||||||||||||||||||||||
| 7 | 70, 71, 74, 77 | 73 | 70, 71, 74 | |||||||||||||||||||||||
| 8 | 84 | 83, 86 | 82, 83 | |||||||||||||||||||||||
| 9 | 91, 94, 98 | 97, 98 | 93(2), 99 | |||||||||||||||||||||||
XSMN - Kết quả xổ số Miền NamXSMN / XSMN Thứ 4 / XSMN 25/02/2026 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Sóc Trăng | Đồng Nai | Cần Thơ | |||||||||||||||||||||||
| G8 |
45
|
30
|
54
|
|||||||||||||||||||||||
| G7 |
956
|
929
|
058
|
|||||||||||||||||||||||
| G6 |
7192
8573
8397
|
0748
1359
3123
|
6642
9197
4610
|
|||||||||||||||||||||||
| G5 |
6012
|
3252
|
2346
|
|||||||||||||||||||||||
| G4 |
81824
13604
41794
41447
60726
79877
72582
|
51196
00553
43768
47439
36942
29641
56070
|
48890
48336
58848
11235
39269
03213
50686
|
|||||||||||||||||||||||
| G3 |
64286
51043
|
48945
03233
|
59622
64450
|
|||||||||||||||||||||||
| G2 |
56408
|
57724
|
43204
|
|||||||||||||||||||||||
| G1 |
64669
|
58994
|
62708
|
|||||||||||||||||||||||
| DB |
046969
|
222731
|
630738
|
|||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Nam / Lô XSMN Thứ 4 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Sóc Trăng | Đồng Nai | Cần Thơ | |||||||||||||||||||||||
| 0 | 04, 08 | 04, 08 | ||||||||||||||||||||||||
| 1 | 12 | 10, 13 | ||||||||||||||||||||||||
| 2 | 24, 26 | 23, 24, 29 | 22 | |||||||||||||||||||||||
| 3 | 30, 31, 33, 39 | 35, 36, 38 | ||||||||||||||||||||||||
| 4 | 43, 45, 47 | 41, 42, 45, 48 | 42, 46, 48 | |||||||||||||||||||||||
| 5 | 56 | 52, 53, 59 | 50, 54, 58 | |||||||||||||||||||||||
| 6 | 69(2) | 68 | 69 | |||||||||||||||||||||||
| 7 | 73, 77 | 70 | ||||||||||||||||||||||||
| 8 | 82, 86 | 86 | ||||||||||||||||||||||||
| 9 | 92, 94, 97 | 94, 96 | 90, 97 | |||||||||||||||||||||||
XSMN - Kết quả xổ số Miền NamXSMN / XSMN Thứ 4 / XSMN 18/02/2026 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Đồng Nai | Sóc Trăng | Cần Thơ | |||||||||||||||||||||||
| G8 |
48
|
42
|
85
|
|||||||||||||||||||||||
| G7 |
518
|
480
|
961
|
|||||||||||||||||||||||
| G6 |
9827
8104
1025
|
8716
8878
8743
|
1667
4555
8366
|
|||||||||||||||||||||||
| G5 |
4806
|
6099
|
4390
|
|||||||||||||||||||||||
| G4 |
34569
12518
16145
56900
35655
45329
92080
|
70232
32740
79097
20592
77133
22411
61134
|
78430
17060
69689
82153
43412
11824
12702
|
|||||||||||||||||||||||
| G3 |
91471
82346
|
12682
52248
|
49802
95950
|
|||||||||||||||||||||||
| G2 |
25777
|
47050
|
85900
|
|||||||||||||||||||||||
| G1 |
96614
|
07637
|
49185
|
|||||||||||||||||||||||
| DB |
149483
|
203468
|
618120
|
|||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Nam / Lô XSMN Thứ 4 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đồng Nai | Sóc Trăng | Cần Thơ | |||||||||||||||||||||||
| 0 | 00, 04, 06 | 00, 02(2) | ||||||||||||||||||||||||
| 1 | 14, 18(2) | 11, 16 | 12 | |||||||||||||||||||||||
| 2 | 25, 27, 29 | 20, 24 | ||||||||||||||||||||||||
| 3 | 32, 33, 34, 37 | 30 | ||||||||||||||||||||||||
| 4 | 45, 46, 48 | 40, 42, 43, 48 | ||||||||||||||||||||||||
| 5 | 55 | 50 | 50, 53, 55 | |||||||||||||||||||||||
| 6 | 69 | 68 | 60, 61, 66, 67 | |||||||||||||||||||||||
| 7 | 71, 77 | 78 | ||||||||||||||||||||||||
| 8 | 80, 83 | 80, 82 | 85(2), 89 | |||||||||||||||||||||||
| 9 | 92, 97, 99 | 90 | ||||||||||||||||||||||||
XSMN - Kết quả xổ số Miền NamXSMN / XSMN Thứ 4 / XSMN 11/02/2026 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Sóc Trăng | Đồng Nai | Cần Thơ | |||||||||||||||||||||||
| G8 |
32
|
79
|
34
|
|||||||||||||||||||||||
| G7 |
294
|
764
|
773
|
|||||||||||||||||||||||
| G6 |
9355
8466
0945
|
2162
1661
4402
|
5479
3575
5226
|
|||||||||||||||||||||||
| G5 |
4301
|
0262
|
2217
|
|||||||||||||||||||||||
| G4 |
85436
57830
49130
64330
23814
38662
78603
|
61936
48066
77261
27102
64881
55791
96132
|
39323
76093
16188
39225
30214
50475
56795
|
|||||||||||||||||||||||
| G3 |
35887
92285
|
35676
63484
|
99112
02271
|
|||||||||||||||||||||||
| G2 |
64625
|
53832
|
38865
|
|||||||||||||||||||||||
| G1 |
56135
|
81595
|
09641
|
|||||||||||||||||||||||
| DB |
725746
|
720732
|
827943
|
|||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Nam / Lô XSMN Thứ 4 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Sóc Trăng | Đồng Nai | Cần Thơ | |||||||||||||||||||||||
| 0 | 01, 03 | 02(2) | ||||||||||||||||||||||||
| 1 | 14 | 12, 14, 17 | ||||||||||||||||||||||||
| 2 | 25 | 23, 25, 26 | ||||||||||||||||||||||||
| 3 | 30(3), 32, 35, 36 | 32(3), 36 | 34 | |||||||||||||||||||||||
| 4 | 45, 46 | 41, 43 | ||||||||||||||||||||||||
| 5 | 55 | |||||||||||||||||||||||||
| 6 | 62, 66 | 61(2), 62(2), 64, 66 | 65 | |||||||||||||||||||||||
| 7 | 76, 79 | 71, 73, 75(2), 79 | ||||||||||||||||||||||||
| 8 | 85, 87 | 81, 84 | 88 | |||||||||||||||||||||||
| 9 | 94 | 91, 95 | 93, 95 | |||||||||||||||||||||||
Xổ số miền Bắc Chương trình Xổ số kiến thiết miền Bắc (XSMB) được tổ chức luân phiên bởi 6 tỉnh/thành phố, quay số mở thưởng vào lúc 18h15 hàng ngày tại 53E Hàng Bài, Hà Nội. Lịch quay số cụ thể cho các đài trong tuần là: Thứ Hai và Thứ Năm (Hà Nội), Thứ Ba (Quảng Ninh), Thứ Tư (Bắc Ninh), Thứ Sáu (Hải Phòng), Thứ Bảy (Nam Định) và Chủ Nhật (Thái Bình). Chương trình thường được tường thuật trực tiếp trên kênh OnSport + (Đài truyền hình cáp Việt Nam) hoặc các kênh truyền hình địa phương. Một bộ vé số truyền thống giá 10.000 VNĐ bao gồm 20 ký hiệu, với tổng cộng 27 lần quay để xác định 81.200 giải thưởng chính. Trong đó, giải thưởng cao nhất là Giải Đặc biệt trị giá 500 triệu VNĐ cho 8 vé trúng 5 chữ số và trúng ký hiệu đặc biệt.
Xổ số miền Trung Xổ số kiến thiết miền Trung (XSMT) được tổ chức mở thưởng hàng ngày vào lúc 17h15, sớm hơn miền Bắc và miền Nam. Điểm đặc trưng của XSMT là mỗi ngày có từ 2 đến 3 đài cùng quay số luân phiên, diễn ra trực tiếp tại trụ sở của các công ty xổ số thuộc các tỉnh/thành phố đó, thay vì tập trung tại một nơi cố định. Vé số XSMT có giá 10.000 VNĐ (loại 6 số), với cơ cấu tổng cộng 18 lần quay cho mỗi đài. Cơ cấu giải thưởng đặc biệt hấp dẫn với Giải Đặc biệt trị giá 2 tỷ VNĐ. Lịch quay số được phân bổ đều cho 14 tỉnh/thành phố, ví dụ: Thứ Hai (Huế, Phú Yên), Thứ Tư (Đà Nẵng, Khánh Hòa), và các ngày còn lại là 2 hoặc 3 đài khác nhau.
Xổ số miền Nam (XSMN) là khu vực có số lượng đài mở thưởng lớn nhất, thường diễn ra vào lúc 16h15 hàng ngày, sớm nhất trong ba miền. Giống như miền Trung, XSMN quay số luân phiên tại trụ sở các công ty xổ số thuộc các tỉnh/thành phố, với mỗi ngày có từ 3 đến 4 đài cùng mở thưởng. Đặc biệt, ngày Thứ Bảy là ngày có nhiều đài nhất (4 đài), bao gồm cả TP. Hồ Chí Minh. Vé số XSMN cũng có giá 10.000 VNĐ (loại 6 số), với 18 lần quay cho mỗi đài. Cơ cấu giải thưởng chính có giá trị cao nhất là Giải Đặc biệt 2 tỷ VNĐ, cùng với nhiều giải phụ và giải khuyến khích khác.
Kết quả xổ số được cập nhật hàng ngày và hoàn toàn miễn phí trên trang https://kqxs-mn.com/