XSMN - Kết quả xổ số Miền NamXSMN / XSMN Thứ 6 / XSMN 06/03/2026 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Vĩnh Long | Trà Vinh | Bình Dương | |||||||||||||||||||||||
| G8 |
60
|
45
|
31
|
|||||||||||||||||||||||
| G7 |
419
|
027
|
962
|
|||||||||||||||||||||||
| G6 |
6778
3671
2952
|
4063
7368
3466
|
0394
8272
5797
|
|||||||||||||||||||||||
| G5 |
5198
|
7683
|
5082
|
|||||||||||||||||||||||
| G4 |
96239
65781
70605
05747
25670
77770
97136
|
68612
74314
01233
31025
12986
49936
39032
|
14965
47945
55335
76429
72251
44278
01812
|
|||||||||||||||||||||||
| G3 |
10260
32590
|
47221
81308
|
78760
96129
|
|||||||||||||||||||||||
| G2 |
10330
|
67338
|
27829
|
|||||||||||||||||||||||
| G1 |
27863
|
41796
|
34823
|
|||||||||||||||||||||||
| DB |
462757
|
696030
|
871999
|
|||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Nam / Lô XSMN Thứ 6 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Vĩnh Long | Trà Vinh | Bình Dương | |||||||||||||||||||||||
| 0 | 05 | 08 | ||||||||||||||||||||||||
| 1 | 19 | 12, 14 | 12 | |||||||||||||||||||||||
| 2 | 21, 25, 27 | 23, 29(3) | ||||||||||||||||||||||||
| 3 | 30, 36, 39 | 30, 32, 33, 36, 38 | 31, 35 | |||||||||||||||||||||||
| 4 | 47 | 45 | 45 | |||||||||||||||||||||||
| 5 | 52, 57 | 51 | ||||||||||||||||||||||||
| 6 | 60(2), 63 | 63, 66, 68 | 60, 62, 65 | |||||||||||||||||||||||
| 7 | 70(2), 71, 78 | 72, 78 | ||||||||||||||||||||||||
| 8 | 81 | 83, 86 | 82 | |||||||||||||||||||||||
| 9 | 90, 98 | 96 | 94, 97, 99 | |||||||||||||||||||||||
XSMN - Kết quả xổ số Miền NamXSMN / XSMN Thứ 6 / XSMN 27/02/2026 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Vĩnh Long | Trà Vinh | Bình Dương | |||||||||||||||||||||||
| G8 |
90
|
25
|
22
|
|||||||||||||||||||||||
| G7 |
536
|
163
|
083
|
|||||||||||||||||||||||
| G6 |
3880
3094
8018
|
2382
6597
3670
|
4091
1748
6009
|
|||||||||||||||||||||||
| G5 |
6496
|
0498
|
5539
|
|||||||||||||||||||||||
| G4 |
21554
44423
01034
01245
51475
06433
29205
|
04157
24188
98450
37908
63500
31114
16463
|
78751
15974
00848
63010
53556
93790
28082
|
|||||||||||||||||||||||
| G3 |
76187
86076
|
64548
98259
|
86583
98845
|
|||||||||||||||||||||||
| G2 |
78246
|
48682
|
66611
|
|||||||||||||||||||||||
| G1 |
84184
|
50921
|
31813
|
|||||||||||||||||||||||
| DB |
274039
|
332996
|
100227
|
|||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Nam / Lô XSMN Thứ 6 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Vĩnh Long | Trà Vinh | Bình Dương | |||||||||||||||||||||||
| 0 | 05 | 00, 08 | 09 | |||||||||||||||||||||||
| 1 | 18 | 14 | 10, 11, 13 | |||||||||||||||||||||||
| 2 | 23 | 21, 25 | 22, 27 | |||||||||||||||||||||||
| 3 | 33, 34, 36, 39 | 39 | ||||||||||||||||||||||||
| 4 | 45, 46 | 48 | 45, 48(2) | |||||||||||||||||||||||
| 5 | 54 | 50, 57, 59 | 51, 56 | |||||||||||||||||||||||
| 6 | 63(2) | |||||||||||||||||||||||||
| 7 | 75, 76 | 70 | 74 | |||||||||||||||||||||||
| 8 | 80, 84, 87 | 82(2), 88 | 82, 83(2) | |||||||||||||||||||||||
| 9 | 90, 94, 96 | 96, 97, 98 | 90, 91 | |||||||||||||||||||||||
XSMN - Kết quả xổ số Miền NamXSMN / XSMN Thứ 6 / XSMN 20/02/2026 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Vĩnh Long | Trà Vinh | Bình Dương | |||||||||||||||||||||||
| G8 |
59
|
67
|
54
|
|||||||||||||||||||||||
| G7 |
756
|
225
|
191
|
|||||||||||||||||||||||
| G6 |
8481
5935
2001
|
6259
4579
0821
|
4721
8240
6329
|
|||||||||||||||||||||||
| G5 |
9664
|
5679
|
6132
|
|||||||||||||||||||||||
| G4 |
57060
27645
82011
33469
28762
01654
50949
|
18186
51342
15099
08740
80509
47161
85704
|
61286
25105
11642
59070
50084
47078
87770
|
|||||||||||||||||||||||
| G3 |
45323
07030
|
00849
37115
|
14985
32757
|
|||||||||||||||||||||||
| G2 |
96724
|
59752
|
28698
|
|||||||||||||||||||||||
| G1 |
74835
|
84570
|
81904
|
|||||||||||||||||||||||
| DB |
390675
|
190900
|
464716
|
|||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Nam / Lô XSMN Thứ 6 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Vĩnh Long | Trà Vinh | Bình Dương | |||||||||||||||||||||||
| 0 | 01 | 00, 04, 09 | 04, 05 | |||||||||||||||||||||||
| 1 | 11 | 15 | 16 | |||||||||||||||||||||||
| 2 | 23, 24 | 21, 25 | 21, 29 | |||||||||||||||||||||||
| 3 | 30, 35(2) | 32 | ||||||||||||||||||||||||
| 4 | 45, 49 | 40, 42, 49 | 40, 42 | |||||||||||||||||||||||
| 5 | 54, 56, 59 | 52, 59 | 54, 57 | |||||||||||||||||||||||
| 6 | 60, 62, 64, 69 | 61, 67 | ||||||||||||||||||||||||
| 7 | 75 | 70, 79(2) | 70(2), 78 | |||||||||||||||||||||||
| 8 | 81 | 86 | 84, 85, 86 | |||||||||||||||||||||||
| 9 | 99 | 91, 98 | ||||||||||||||||||||||||
XSMN - Kết quả xổ số Miền NamXSMN / XSMN Thứ 6 / XSMN 13/02/2026 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Vĩnh Long | Trà Vinh | Bình Dương | |||||||||||||||||||||||
| G8 |
41
|
34
|
88
|
|||||||||||||||||||||||
| G7 |
506
|
233
|
816
|
|||||||||||||||||||||||
| G6 |
2122
1698
8430
|
6470
3236
8465
|
5148
5602
7767
|
|||||||||||||||||||||||
| G5 |
6150
|
5552
|
8228
|
|||||||||||||||||||||||
| G4 |
25220
15418
40005
31751
82164
13210
72482
|
22539
90928
28279
51883
38097
73690
82175
|
25638
62973
47492
32568
86034
18109
31596
|
|||||||||||||||||||||||
| G3 |
00358
24118
|
05108
87126
|
79395
56999
|
|||||||||||||||||||||||
| G2 |
73112
|
15398
|
37653
|
|||||||||||||||||||||||
| G1 |
42193
|
14092
|
41551
|
|||||||||||||||||||||||
| DB |
991084
|
759966
|
877704
|
|||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Nam / Lô XSMN Thứ 6 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Vĩnh Long | Trà Vinh | Bình Dương | |||||||||||||||||||||||
| 0 | 05, 06 | 08 | 02, 04, 09 | |||||||||||||||||||||||
| 1 | 10, 12, 18(2) | 16 | ||||||||||||||||||||||||
| 2 | 20, 22 | 26, 28 | 28 | |||||||||||||||||||||||
| 3 | 30 | 33, 34, 36, 39 | 34, 38 | |||||||||||||||||||||||
| 4 | 41 | 48 | ||||||||||||||||||||||||
| 5 | 50, 51, 58 | 52 | 51, 53 | |||||||||||||||||||||||
| 6 | 64 | 65, 66 | 67, 68 | |||||||||||||||||||||||
| 7 | 70, 75, 79 | 73 | ||||||||||||||||||||||||
| 8 | 82, 84 | 83 | 88 | |||||||||||||||||||||||
| 9 | 93, 98 | 90, 92, 97, 98 | 92, 95, 96, 99 | |||||||||||||||||||||||
XSMN - Kết quả xổ số Miền NamXSMN / XSMN Thứ 6 / XSMN 06/02/2026 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Vĩnh Long | Trà Vinh | Bình Dương | |||||||||||||||||||||||
| G8 |
05
|
38
|
13
|
|||||||||||||||||||||||
| G7 |
198
|
074
|
496
|
|||||||||||||||||||||||
| G6 |
2355
4559
7652
|
1984
4999
3962
|
6832
5599
7760
|
|||||||||||||||||||||||
| G5 |
7819
|
2689
|
8853
|
|||||||||||||||||||||||
| G4 |
95598
76122
69355
73428
73792
33414
72865
|
90601
01408
50659
44528
16890
38746
26517
|
46238
23306
18394
55711
89378
28965
98169
|
|||||||||||||||||||||||
| G3 |
69150
20304
|
96776
28659
|
15409
00818
|
|||||||||||||||||||||||
| G2 |
47045
|
58180
|
98495
|
|||||||||||||||||||||||
| G1 |
28371
|
24014
|
59974
|
|||||||||||||||||||||||
| DB |
799293
|
546923
|
806337
|
|||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Nam / Lô XSMN Thứ 6 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Vĩnh Long | Trà Vinh | Bình Dương | |||||||||||||||||||||||
| 0 | 04, 05 | 01, 08 | 06, 09 | |||||||||||||||||||||||
| 1 | 14, 19 | 14, 17 | 11, 13, 18 | |||||||||||||||||||||||
| 2 | 22, 28 | 23, 28 | ||||||||||||||||||||||||
| 3 | 38 | 32, 37, 38 | ||||||||||||||||||||||||
| 4 | 45 | 46 | ||||||||||||||||||||||||
| 5 | 50, 52, 55(2), 59 | 59(2) | 53 | |||||||||||||||||||||||
| 6 | 65 | 62 | 60, 65, 69 | |||||||||||||||||||||||
| 7 | 71 | 74, 76 | 74, 78 | |||||||||||||||||||||||
| 8 | 80, 84, 89 | |||||||||||||||||||||||||
| 9 | 92, 93, 98(2) | 90, 99 | 94, 95, 96, 99 | |||||||||||||||||||||||
Xổ số miền Bắc Chương trình Xổ số kiến thiết miền Bắc (XSMB) được tổ chức luân phiên bởi 6 tỉnh/thành phố, quay số mở thưởng vào lúc 18h15 hàng ngày tại 53E Hàng Bài, Hà Nội. Lịch quay số cụ thể cho các đài trong tuần là: Thứ Hai và Thứ Năm (Hà Nội), Thứ Ba (Quảng Ninh), Thứ Tư (Bắc Ninh), Thứ Sáu (Hải Phòng), Thứ Bảy (Nam Định) và Chủ Nhật (Thái Bình). Chương trình thường được tường thuật trực tiếp trên kênh OnSport + (Đài truyền hình cáp Việt Nam) hoặc các kênh truyền hình địa phương. Một bộ vé số truyền thống giá 10.000 VNĐ bao gồm 20 ký hiệu, với tổng cộng 27 lần quay để xác định 81.200 giải thưởng chính. Trong đó, giải thưởng cao nhất là Giải Đặc biệt trị giá 500 triệu VNĐ cho 8 vé trúng 5 chữ số và trúng ký hiệu đặc biệt.
Xổ số miền Trung Xổ số kiến thiết miền Trung (XSMT) được tổ chức mở thưởng hàng ngày vào lúc 17h15, sớm hơn miền Bắc và miền Nam. Điểm đặc trưng của XSMT là mỗi ngày có từ 2 đến 3 đài cùng quay số luân phiên, diễn ra trực tiếp tại trụ sở của các công ty xổ số thuộc các tỉnh/thành phố đó, thay vì tập trung tại một nơi cố định. Vé số XSMT có giá 10.000 VNĐ (loại 6 số), với cơ cấu tổng cộng 18 lần quay cho mỗi đài. Cơ cấu giải thưởng đặc biệt hấp dẫn với Giải Đặc biệt trị giá 2 tỷ VNĐ. Lịch quay số được phân bổ đều cho 14 tỉnh/thành phố, ví dụ: Thứ Hai (Huế, Phú Yên), Thứ Tư (Đà Nẵng, Khánh Hòa), và các ngày còn lại là 2 hoặc 3 đài khác nhau.
Xổ số miền Nam (XSMN) là khu vực có số lượng đài mở thưởng lớn nhất, thường diễn ra vào lúc 16h15 hàng ngày, sớm nhất trong ba miền. Giống như miền Trung, XSMN quay số luân phiên tại trụ sở các công ty xổ số thuộc các tỉnh/thành phố, với mỗi ngày có từ 3 đến 4 đài cùng mở thưởng. Đặc biệt, ngày Thứ Bảy là ngày có nhiều đài nhất (4 đài), bao gồm cả TP. Hồ Chí Minh. Vé số XSMN cũng có giá 10.000 VNĐ (loại 6 số), với 18 lần quay cho mỗi đài. Cơ cấu giải thưởng chính có giá trị cao nhất là Giải Đặc biệt 2 tỷ VNĐ, cùng với nhiều giải phụ và giải khuyến khích khác.
Kết quả xổ số được cập nhật hàng ngày và hoàn toàn miễn phí trên trang https://kqxs-mn.com/